Cao quý tiếng Pháp là gì?
"cao quý" trong tiếng Pháp là noble (tính từ), aristocratique (tính từ).
noble Tính từ
/nɔbl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao quý, cao thượng, thanh cao.
- Cœur noble tấm lng cao thượng
- Des traits nobles những nét thanh cao
aristocratique Tính từ
/a.ʁis.tɔ.kʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quý tộc, quý phái.
- Gouvernement aristocratique chính quyền của tầng lớp quý tộc
- Manières aristocratiques kiểu cách quý phái
Xem đầy đủ từ "aristocratique": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao quý tiếng Pháp là gì?
"cao quý" trong tiếng Pháp là noble (tính từ), aristocratique (tính từ).