TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Canh giữ tiếng Pháp là gì?

"canh giữ" trong tiếng Pháp là garder (ngoại động từ).

garder Ngoại động từ

/ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ; canh giữ.

  • Garder un passage canh giữ một lối đi
  • Garder le double d'un acte giữ bản sao một văn bản

Xem đầy đủ từ "garder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "canh giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Canh giữ tiếng Pháp là gì?

"canh giữ" trong tiếng Pháp là garder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.