TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cực đoan tiếng Pháp là gì?

"cực đoan" trong tiếng Pháp là ultra (tính từ), extrême (tính từ), excessif (tính từ).

ultra Tính từ

/yl.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá khích, cực đoan.

Xem đầy đủ từ "ultra": giống, cách chia, thành ngữ →

extrême Tính từ

/ɛk.stʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực, cực kỳ, cực đoan.

  • Extrême gauche cực tả
  • Moyens extrêmes thủ đoạn cực đoan

Xem đầy đủ từ "extrême": giống, cách chia, thành ngữ →

excessif Tính từ

/ɛk.sɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực đoan.

  • De nature excessive có bản tính cực đoan

Xem đầy đủ từ "excessif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cực đoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cực đoan tiếng Pháp là gì?

"cực đoan" trong tiếng Pháp là ultra (tính từ), extrême (tính từ), excessif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.