TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultra

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yl.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

ultra nghĩa là kẻ quá khích, kẻ cực đoan, quá khích, cực đoan.

Nghĩa của ultra

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ quá khích, kẻ cực đoan.
  2. Từ mới, nghĩa mới Kẻ phản động cực đoan.
  3. Sử học Như ultraroyaliste.

Tính từ

  1. Quá khích, cực đoan.

Dạng từ của ultra

Số nhiềuultras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ultra, extreme
  • Danh từ extremist; an ultraroyalist during the Bourbon Restoration period in France
  • Tiền tố ultra-

Câu hỏi thường gặp

ultra nghĩa là gì?

ultra (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ quá khích, kẻ cực đoan, quá khích, cực đoan.

ultra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultra (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa/.

ultra là giống đực hay giống cái?

ultra là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.