ultra
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yl.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
ultra nghĩa là kẻ quá khích, kẻ cực đoan, quá khích, cực đoan.
Nghĩa của ultra
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ quá khích, kẻ cực đoan.
- Từ mới, nghĩa mới Kẻ phản động cực đoan.
- Sử học Như ultraroyaliste.
Tính từ
- Quá khích, cực đoan.
Dạng từ của ultra
| Số nhiều | ultras |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ultra, extreme
- Danh từ extremist; an ultraroyalist during the Bourbon Restoration period in France
- Tiền tố ultra-
Câu hỏi thường gặp
ultra nghĩa là gì?
ultra (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ quá khích, kẻ cực đoan, quá khích, cực đoan.
ultra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ultra (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa/.
ultra là giống đực hay giống cái?
ultra là danh từ cả hai giống.