TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Của tôi tiếng Pháp là gì?

"của tôi" trong tiếng Pháp là mon (hạn định từ), mes (hạn định từ), mien (đại từ).

mon Hạn định từ

/mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi (trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: mon ami — bạn tôi)

  • Non, c'est pas mon nouveau petit ami. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

Xem đầy đủ từ "mon": giống, cách chia, thành ngữ →

mes Hạn định từ

/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi (trước danh từ số nhiều: mes amis — các bạn tôi)

  • J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.
  • Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.

Xem đầy đủ từ "mes": giống, cách chia, thành ngữ →

mien Đại từ

/mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái của tôi (le mien, la mienne)

  • L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.
  • Le mien est noir. Của tôi màu đen.

Xem đầy đủ từ "mien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "của tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Của tôi tiếng Pháp là gì?

"của tôi" trong tiếng Pháp là mon (hạn định từ), mes (hạn định từ), mien (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.