Của tôi tiếng Pháp là gì?
"của tôi" trong tiếng Pháp là mon (hạn định từ), mes (hạn định từ), mien (đại từ).
mon Hạn định từ
/mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi (trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: mon ami — bạn tôi)
- Non, c'est pas mon nouveau petit ami. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
mes Hạn định từ
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi (trước danh từ số nhiều: mes amis — các bạn tôi)
- J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.
mien Đại từ
/mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái của tôi (le mien, la mienne)
- L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.
- Le mien est noir. Của tôi màu đen.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "của tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Của tôi tiếng Pháp là gì?
"của tôi" trong tiếng Pháp là mon (hạn định từ), mes (hạn định từ), mien (đại từ).