TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Của anh ấy tiếng Pháp là gì?

"của anh ấy" trong tiếng Pháp là son (hạn định từ), sa (hạn định từ), ses (hạn định từ).

son Hạn định từ

/sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của anh ấy, của chị ấy, của nó (đứng trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm)

Xem đầy đủ từ "son": giống, cách chia, thành ngữ →

sa Hạn định từ

/sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ giống cái số ít)

Xem đầy đủ từ "sa": giống, cách chia, thành ngữ →

ses Hạn định từ

/sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ số nhiều)

Xem đầy đủ từ "ses": giống, cách chia, thành ngữ →

sien Đại từ

/sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái của anh ấy, cái của chị ấy, cái của nó (le sien, la sienne)

  • Ma chambre est deux fois plus grande que la sienne. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "sien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Của anh ấy tiếng Pháp là gì?

"của anh ấy" trong tiếng Pháp là son (hạn định từ), sa (hạn định từ), ses (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.