TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cục cằn tiếng Pháp là gì?

"cục cằn" trong tiếng Pháp là rustre (tính từ), sauvage (tính từ).

rustre Tính từ

/ʁystʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cục cằn.

  • Il est un peu rustre hắn ta hơi cục cằn

Xem đầy đủ từ "rustre": giống, cách chia, thành ngữ →

sauvage Tính từ

/so.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thô lỗ, cục cằn.

Xem đầy đủ từ "sauvage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cục cằn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cục cằn tiếng Pháp là gì?

"cục cằn" trong tiếng Pháp là rustre (tính từ), sauvage (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.