TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cố gắng tiếng Pháp là gì?

"cố gắng" trong tiếng Pháp là effort (danh từ), tâcher (nội động từ), tenter.

effort Danh từ · giống đực

/e.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng.

  • Il fait des efforts pour arrêter de fumer. Anh ấy đang rất cố gắng cai thuốc lá.
  • Mes efforts n'ont produit aucun résultat. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.

Xem đầy đủ từ "effort": giống, cách chia, thành ngữ →

tâcher Nội động từ

/ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng ra sức.

  • Tâchez de terminer ce travail hãy cố gắng hoàn thành việc này

Xem đầy đủ từ "tâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

tenter

/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

  • Tentons quelque chose ! hãy cùng cố gắng nào
  • Nous tentons tous de gagner. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "tenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố gắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cố gắng tiếng Pháp là gì?

"cố gắng" trong tiếng Pháp là effort (danh từ), tâcher (nội động từ), tenter.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.