Cố gắng tiếng Pháp là gì?
"cố gắng" trong tiếng Pháp là effort (danh từ), tâcher (nội động từ), tenter.
effort Danh từ · giống đực
/e.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố gắng.
- Il fait des efforts pour arrêter de fumer. Anh ấy đang rất cố gắng cai thuốc lá.
- Mes efforts n'ont produit aucun résultat. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.
tâcher Nội động từ
/ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố gắng ra sức.
- Tâchez de terminer ce travail hãy cố gắng hoàn thành việc này
tenter
/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
- Tentons quelque chose ! hãy cùng cố gắng nào
- Nous tentons tous de gagner. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố gắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cố gắng tiếng Pháp là gì?
"cố gắng" trong tiếng Pháp là effort (danh từ), tâcher (nội động từ), tenter.