TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cặn bã tiếng Pháp là gì?

"cặn bã" trong tiếng Pháp là déchet (danh từ), résidu (danh từ), lie (danh từ).

déchet Danh từ · giống đực

/de.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bã, cặn bã.

  • Déchets de canne à sucre bã mía
  • Les déchets de la nutrition (sinh vật học) cặn bã của sự tiêu hóa

Xem đầy đủ từ "déchet": giống, cách chia, thành ngữ →

résidu Danh từ · giống đực

/ʁe.zi.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bã, cặn, cặn bã.

  • Résidu des brasseries bã nhà máy bia
  • résidu d'urine cặn nước tiểu

Xem đầy đủ từ "résidu": giống, cách chia, thành ngữ →

lie Danh từ · giống cái

/li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặn bã.

  • La lie du peuple cặn bã xã hội

Xem đầy đủ từ "lie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặn bã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cặn bã tiếng Pháp là gì?

"cặn bã" trong tiếng Pháp là déchet (danh từ), résidu (danh từ), lie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.