Cặn bã tiếng Pháp là gì?
"cặn bã" trong tiếng Pháp là déchet (danh từ), résidu (danh từ), lie (danh từ).
déchet Danh từ · giống đực
/de.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bã, cặn bã.
- Déchets de canne à sucre bã mía
- Les déchets de la nutrition (sinh vật học) cặn bã của sự tiêu hóa
résidu Danh từ · giống đực
/ʁe.zi.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bã, cặn, cặn bã.
- Résidu des brasseries bã nhà máy bia
- résidu d'urine cặn nước tiểu
lie Danh từ · giống cái
/li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặn bã.
- La lie du peuple cặn bã xã hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặn bã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cặn bã tiếng Pháp là gì?
"cặn bã" trong tiếng Pháp là déchet (danh từ), résidu (danh từ), lie (danh từ).