TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắm trại tiếng Pháp là gì?

"cắm trại" trong tiếng Pháp là camper (nội động từ), camping (danh từ).

camper Nội động từ

/kɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng quân; cắm trại.

Xem đầy đủ từ "camper": giống, cách chia, thành ngữ →

camping Danh từ · giống đực

/kɑ̃.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cắm trại.

  • Faire du camping đi cắm trại

Xem đầy đủ từ "camping": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắm trại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắm trại tiếng Pháp là gì?

"cắm trại" trong tiếng Pháp là camper (nội động từ), camping (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.