Cất cánh tiếng Pháp là gì?
"cất cánh" trong tiếng Pháp là décoller.
décoller
/de.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
- Les avions à réaction décollèrent l'un après l'autre. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.
- Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cất cánh tiếng Pháp là gì?
"cất cánh" trong tiếng Pháp là décoller.