TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cất cánh tiếng Pháp là gì?

"cất cánh" trong tiếng Pháp là décoller.

décoller

/de.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

  • Les avions à réaction décollèrent l'un après l'autre. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.
  • Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

Xem đầy đủ từ "décoller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cất cánh tiếng Pháp là gì?

"cất cánh" trong tiếng Pháp là décoller.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.