Cấp thiết tiếng Pháp là gì?
"cấp thiết" trong tiếng Pháp là presser (nội động từ), pressé (tính từ).
presser Nội động từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc bách, cấp thiết.
- Affaire qui presse việc cấp thiết
pressé Tính từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gấp, vội; cấp thiết.
- Pressé de partir vội đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấp thiết tiếng Pháp là gì?
"cấp thiết" trong tiếng Pháp là presser (nội động từ), pressé (tính từ).