TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấp thiết tiếng Pháp là gì?

"cấp thiết" trong tiếng Pháp là presser (nội động từ), pressé (tính từ).

presser Nội động từ

/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc bách, cấp thiết.

  • Affaire qui presse việc cấp thiết

Xem đầy đủ từ "presser": giống, cách chia, thành ngữ →

pressé Tính từ

/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp, vội; cấp thiết.

  • Pressé de partir vội đi

Xem đầy đủ từ "pressé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấp thiết tiếng Pháp là gì?

"cấp thiết" trong tiếng Pháp là presser (nội động từ), pressé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.