Cấp cho tiếng Pháp là gì?
"cấp cho" trong tiếng Pháp là procurer (ngoại động từ), pourvoir (ngoại động từ).
procurer Ngoại động từ
/pʁɔ.ky.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm cho; cấp cho.
- Procurer un emploi à quelqu'un kiếm việc làm cho ai
- procurer des vivers cấp lương thực
pourvoir Ngoại động từ
/puʁ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp cho.
- Pourvoir une armée de munitions cấp đạn dược cho một đội quân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấp cho tiếng Pháp là gì?
"cấp cho" trong tiếng Pháp là procurer (ngoại động từ), pourvoir (ngoại động từ).