Cảnh giác tiếng Pháp là gì?
"cảnh giác" trong tiếng Pháp là vigilant (tính từ).
vigilant Tính từ
/vi.ʒi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chú theo dõi; cảnh giác.
- Une surveillance vigilante một sự giám sát cảnh giác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh giác tiếng Pháp là gì?
"cảnh giác" trong tiếng Pháp là vigilant (tính từ).