Cảm ơn tiếng Pháp là gì?
"cảm ơn" trong tiếng Pháp là remercier (ngoại động từ), merci (thán từ).
remercier Ngoại động từ
/ʁə.mɛʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm ơn, cảm tạ.
- Je vous remercie infiniment! Cảm ơn bạn rất nhiều.
- Je vous remercie pour hier. Cảm ơn vì ngày hôm qua.
merci Thán từ
/mɛʁ.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm ơn, cám ơn.
- Appelez-moi quand bon vous semblera, merci bien. Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn.
- Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier. Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm ơn tiếng Pháp là gì?
"cảm ơn" trong tiếng Pháp là remercier (ngoại động từ), merci (thán từ).