TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remerciement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.mɛʁ.si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

remerciement nghĩa là sự cảm ơn, sự cảm tạ.

Nghĩa của remerciement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cảm ơn, sự cảm tạ.
    • Lettre de remerciementthư cảm tạ
  2. Lời cảm ơn.
    • Reccevoir des remericementsnhận lời cảm ơn

Dạng từ của remerciement

Đi với mạo từ: un remerciement · le remerciement

Số nhiềuremerciements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thanks (grateful feelings); acknowledgement

Câu hỏi thường gặp

remerciement nghĩa là gì?

remerciement (danh từ) nghĩa là sự cảm ơn, sự cảm tạ.

remerciement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remerciement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɛʁ.si.mɑ̃/.

remerciement là giống đực hay giống cái?

remerciement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.