Cả tin tiếng Pháp là gì?
"cả tin" trong tiếng Pháp là crédule (tính từ).
crédule Tính từ
/kʁe.dyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả tin.
- Nature crédule bản chất cả tin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cả tin tiếng Pháp là gì?
"cả tin" trong tiếng Pháp là crédule (tính từ).