TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gobeur

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gobeur nghĩa là người nuốt trửng, người cả tin.

Nghĩa của gobeur

Danh từ · giống đực

  1. Người nuốt trửng.
  2. Thân mật Người cả tin.

Dạng từ của gobeur

Đi với mạo từ: un gobeur · le gobeur

Số nhiềugobeurs
Giống cáigobeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a swallower, someone who swallows; an easy and often gullible believer, someone who believes everything people say without their own judgment; a drug user, especially one who uses hallucinogens

Câu hỏi thường gặp

gobeur nghĩa là gì?

gobeur (danh từ) nghĩa là người nuốt trửng, người cả tin.

gobeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gobeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.bœʁ/.

gobeur là giống đực hay giống cái?

gobeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.