gobeur
danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt
gobeur nghĩa là người nuốt trửng, người cả tin.
Nghĩa của gobeur
Danh từ · giống đực
- Người nuốt trửng.
- Thân mật Người cả tin.
Dạng từ của gobeur
Đi với mạo từ: un gobeur · le gobeur
| Số nhiều | gobeurs |
| Giống cái | gobeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a swallower, someone who swallows; an easy and often gullible believer, someone who believes everything people say without their own judgment; a drug user, especially one who uses hallucinogens
Câu hỏi thường gặp
gobeur nghĩa là gì?
gobeur (danh từ) nghĩa là người nuốt trửng, người cả tin.
gobeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gobeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.bœʁ/.
gobeur là giống đực hay giống cái?
gobeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).