TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goberge

danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.bɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

goberge nghĩa là thanh giường.

Nghĩa của goberge

Danh từ · giống cái

  1. Thanh giường.

Dạng từ của goberge

Đi với mạo từ: une goberge · la goberge

Số nhiềugoberges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goberge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slat of a bed
  • Danh từ saithe; coalfish; coley; pollock

Câu hỏi thường gặp

goberge nghĩa là gì?

goberge (danh từ) nghĩa là thanh giường.

goberge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goberge (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.bɛʁʒ/.

goberge là giống đực hay giống cái?

goberge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.