Cưỡi tiếng Pháp là gì?
"cưỡi" trong tiếng Pháp là chevaucher (ngoại động từ), monter (ngoại động từ).
chevaucher Ngoại động từ
/ʃə.vo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưỡi.
- Chevaucher un mouton cưỡi con cừu
- Des lunettes qui chevauchent le nez kính sễ xuống mũi
monter Ngoại động từ
/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưỡi.
- Je sais monter à cheval. Tôi biết cưỡi ngựa.
- Monter un cheval blanc cưỡi con ngựa trắng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưỡi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưỡi tiếng Pháp là gì?
"cưỡi" trong tiếng Pháp là chevaucher (ngoại động từ), monter (ngoại động từ).