TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cưỡi tiếng Pháp là gì?

"cưỡi" trong tiếng Pháp là chevaucher (ngoại động từ), monter (ngoại động từ).

chevaucher Ngoại động từ

/ʃə.vo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưỡi.

  • Chevaucher un mouton cưỡi con cừu
  • Des lunettes qui chevauchent le nez kính sễ xuống mũi

Xem đầy đủ từ "chevaucher": giống, cách chia, thành ngữ →

monter Ngoại động từ

/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưỡi.

  • Je sais monter à cheval. Tôi biết cưỡi ngựa.
  • Monter un cheval blanc cưỡi con ngựa trắng

Xem đầy đủ từ "monter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưỡi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cưỡi tiếng Pháp là gì?

"cưỡi" trong tiếng Pháp là chevaucher (ngoại động từ), monter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.