TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cười tiếng Pháp là gì?

"cười" trong tiếng Pháp là rire (nội động từ), sourire (nội động từ).

rire Nội động từ

/ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

  • J'adore te voir rire. Tôi thích thấy bạn cười
  • Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.

Xem đầy đủ từ "rire": giống, cách chia, thành ngữ →

sourire Nội động từ

/su.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỉm cười, cười mỉm.

  • Affronte la vie avec le sourire ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!
  • Peu importe ce qui arrive, garde le sourire. Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên.

Xem đầy đủ từ "sourire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười tiếng Pháp là gì?

"cười" trong tiếng Pháp là rire (nội động từ), sourire (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.