TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cưới tiếng Pháp là gì?

"cưới" trong tiếng Pháp là marier.

marier

/ma.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

  • Ils pensent se marier demain. Họ tính chuyện cưới nhau vào ngày mai.

Xem đầy đủ từ "marier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cưới tiếng Pháp là gì?

"cưới" trong tiếng Pháp là marier.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.