Cơ hội tiếng Pháp là gì?
"cơ hội" trong tiếng Pháp là opportunité (danh từ), chance (danh từ), occasion (danh từ).
opportunité Danh từ · giống cái
/ɔ.pɔʁ.ty.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội, thời cơ.
- Il a profité de cette opportunité pour améliorer son anglais. Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.
- Saisir l'opportunité nắm lấy thời cơ
chance Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ may, khả năng.
- Tout le monde a droit à une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2
- Tu as laissé passer ta chance. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội.
occasion Danh từ · giống cái
/ɔ.ka.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịp, thời cơ.
- Si j'en ai l'occasion, j'irai sans aucun doute à Beijing. Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh.
- Vous devriez voir ce film si vous en avez l'occasion. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ hội tiếng Pháp là gì?
"cơ hội" trong tiếng Pháp là opportunité (danh từ), chance (danh từ), occasion (danh từ).