Cúi tiếng Pháp là gì?
"cúi" trong tiếng Pháp là baisser (ngoại động từ).
baisser Ngoại động từ
/bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi xuống.
- Tête baissée đầu cúi xuống
- Baisser la tête cúi đầu xấu hổ; cúi đầu cam chịu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cúi tiếng Pháp là gì?
"cúi" trong tiếng Pháp là baisser (ngoại động từ).