TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cúi tiếng Pháp là gì?

"cúi" trong tiếng Pháp là baisser (ngoại động từ).

baisser Ngoại động từ

/bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúi xuống.

  • Tête baissée đầu cúi xuống
  • Baisser la tête cúi đầu xấu hổ; cúi đầu cam chịu

Xem đầy đủ từ "baisser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cúi tiếng Pháp là gì?

"cúi" trong tiếng Pháp là baisser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.