TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công kích tiếng Pháp là gì?

"công kích" trong tiếng Pháp là attaquer (ngoại động từ).

attaquer Ngoại động từ

/a.ta.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích.

  • Attaquer un défaut công kích một thiếu sót

Xem đầy đủ từ "attaquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công kích tiếng Pháp là gì?

"công kích" trong tiếng Pháp là attaquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.