Công bằng tiếng Pháp là gì?
"công bằng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), équitable (tính từ).
juste Tính từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bằng.
- Homme juste người công bằng
- Sentence juste bản án công bằng
équitable Tính từ
/e.ki.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công minh, chính trực.
- Juge équitable thẩm phán công minh
- Partage équitable sự phân chia công minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công bằng tiếng Pháp là gì?
"công bằng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), équitable (tính từ).