TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công bằng tiếng Pháp là gì?

"công bằng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), équitable (tính từ).

juste Tính từ

/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng.

  • Homme juste người công bằng
  • Sentence juste bản án công bằng

Xem đầy đủ từ "juste": giống, cách chia, thành ngữ →

équitable Tính từ

/e.ki.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công minh, chính trực.

  • Juge équitable thẩm phán công minh
  • Partage équitable sự phân chia công minh

Xem đầy đủ từ "équitable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công bằng tiếng Pháp là gì?

"công bằng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), équitable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.