TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công tiếng Pháp là gì?

"công" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), travail (danh từ).

commun Tính từ

/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung, công, công cộng.

  • Intérêts communs quyền lợi chung
  • Terres communes đất công

Xem đầy đủ từ "commun": giống, cách chia, thành ngữ →

travail Danh từ · giống đực

/tʁa.vaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công việc, việc, việc làm, công.

  • Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?
  • Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.

Xem đầy đủ từ "travail": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công tiếng Pháp là gì?

"công" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), travail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.