Công tiếng Pháp là gì?
"công" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), travail (danh từ).
commun Tính từ
/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung, công, công cộng.
- Intérêts communs quyền lợi chung
- Terres communes đất công
travail Danh từ · giống đực
/tʁa.vaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công việc, việc, việc làm, công.
- Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?
- Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công tiếng Pháp là gì?
"công" trong tiếng Pháp là commun (tính từ), travail (danh từ).