TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có lý tiếng Pháp là gì?

"có lý" trong tiếng Pháp là droit (danh từ).

droit Danh từ · giống đực

/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật, pháp luật; pháp lý; luật học.

  • Docteur en droit tiến sĩ luật
  • Faire son droit học luật, học đại học pháp lý

Xem đầy đủ từ "droit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có lý tiếng Pháp là gì?

"có lý" trong tiếng Pháp là droit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.