TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có chửa tiếng Pháp là gì?

"có chửa" trong tiếng Pháp là retenir (nội động từ), plein (tính từ), gravide (tính từ).

retenir Nội động từ

/ʁə.t(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có chửa (động vật cái).

Xem đầy đủ từ "retenir": giống, cách chia, thành ngữ →

plein Tính từ

/plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có chửa.

  • Chatte pleine mèo có chửa

Xem đầy đủ từ "plein": giống, cách chia, thành ngữ →

gravide Tính từ

/ɡʁa.vid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có chửa.

  • Jument gravide con ngựa có chửa

Xem đầy đủ từ "gravide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có chửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có chửa tiếng Pháp là gì?

"có chửa" trong tiếng Pháp là retenir (nội động từ), plein (tính từ), gravide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.