TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cò tiếng Pháp là gì?

"cò" trong tiếng Pháp là cigogne (danh từ), détente (danh từ), gâchette (danh từ).

cigogne Danh từ · giống cái

/si.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cò.

  • cou de cigogne cổ cò (cổ cao mà gầy)

Xem đầy đủ từ "cigogne": giống, cách chia, thành ngữ →

détente Danh từ · giống cái

/de.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cò súng.

Xem đầy đủ từ "détente": giống, cách chia, thành ngữ →

gâchette Danh từ · giống cái

/ɡa.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cò súng.

Xem đầy đủ từ "gâchette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cò tiếng Pháp là gì?

"cò" trong tiếng Pháp là cigogne (danh từ), détente (danh từ), gâchette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.