Cò tiếng Pháp là gì?
"cò" trong tiếng Pháp là cigogne (danh từ), détente (danh từ), gâchette (danh từ).
cigogne Danh từ · giống cái
/si.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con cò.
- cou de cigogne cổ cò (cổ cao mà gầy)
détente Danh từ · giống cái
/de.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cò súng.
gâchette Danh từ · giống cái
/ɡa.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cò súng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cò tiếng Pháp là gì?
"cò" trong tiếng Pháp là cigogne (danh từ), détente (danh từ), gâchette (danh từ).