cigogne
danh từ giống cái (f)
/si.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
cigogne nghĩa là con cò.
Nghĩa của cigogne
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con cò.
- cou de cigognecổ cò (cổ cao mà gầy)
Dạng từ của cigogne
Đi với mạo từ: une cigogne · la cigogne
| Số nhiều | cigognes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stork
Câu hỏi thường gặp
cigogne nghĩa là gì?
cigogne (danh từ) nghĩa là con cò.
cigogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cigogne (giọng Pháp chuẩn): /si.ɡɔɲ/.
cigogne là giống đực hay giống cái?
cigogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).