TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cigogne

danh từ giống cái (f)
/si.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

cigogne nghĩa là con cò.

Nghĩa của cigogne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con cò.
    • cou de cigognecổ cò (cổ cao mà gầy)

Dạng từ của cigogne

Đi với mạo từ: une cigogne · la cigogne

Số nhiềucigognes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stork

Câu hỏi thường gặp

cigogne nghĩa là gì?

cigogne (danh từ) nghĩa là con cò.

cigogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cigogne (giọng Pháp chuẩn): /si.ɡɔɲ/.

cigogne là giống đực hay giống cái?

cigogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.