ciguë
danh từ giống cái (f)
/si.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
ciguë nghĩa là cây độc cần, chất độc cần.
Nghĩa của ciguë
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây độc cần.
- Chất độc cần.
Dạng từ của ciguë
Đi với mạo từ: une ciguë · la ciguë
| Số nhiều | ciguës |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemlock (umbellifer)
Câu hỏi thường gặp
ciguë nghĩa là gì?
ciguë (danh từ) nghĩa là cây độc cần, chất độc cần.
ciguë phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciguë (giọng Pháp chuẩn): /si.ɡy/.
ciguë là giống đực hay giống cái?
ciguë là danh từ giống cái (dùng với une, la).