TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cil

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sil/ giọng máy của trình duyệt

cil nghĩa là lông mi, tiêm mao.

Nghĩa của cil

Danh từ · giống đực

  1. Lông mi.
  2. Động vật học Tiêm mao.
    • Cils vibratilestiêm mao rung động

Dạng từ của cil

Đi với mạo từ: un cil · le cil

Số nhiềucils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelash

Câu hỏi thường gặp

cil nghĩa là gì?

cil (danh từ) nghĩa là lông mi, tiêm mao.

cil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cil (giọng Pháp chuẩn): /sil/.

cil là giống đực hay giống cái?

cil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.