cil
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sil/ giọng máy của trình duyệt
cil nghĩa là lông mi, tiêm mao.
Nghĩa của cil
Danh từ · giống đực
- Lông mi.
- Động vật học Tiêm mao.
- Cils vibratilestiêm mao rung động
Dạng từ của cil
Đi với mạo từ: un cil · le cil
| Số nhiều | cils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyelash
Câu hỏi thường gặp
cil nghĩa là gì?
cil (danh từ) nghĩa là lông mi, tiêm mao.
cil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cil (giọng Pháp chuẩn): /sil/.
cil là giống đực hay giống cái?
cil là danh từ giống đực (dùng với un, le).