cilice
danh từ giống đực (m)
/si.lis/ giọng máy của trình duyệt
cilice nghĩa là áo sợi canh, thắt lưng sợi canh.
Nghĩa của cilice
Danh từ · giống đực
- Áo sợi canh.
- Thắt lưng sợi canh (của nhà tu hành, để hành xác).
Dạng từ của cilice
Đi với mạo từ: un cilice · le cilice
| Số nhiều | cilices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cilice (garment or undergarment made of coarse cloth)
Câu hỏi thường gặp
cilice nghĩa là gì?
cilice (danh từ) nghĩa là áo sợi canh, thắt lưng sợi canh.
cilice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cilice (giọng Pháp chuẩn): /si.lis/.
cilice là giống đực hay giống cái?
cilice là danh từ giống đực (dùng với un, le).