TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cilice

danh từ giống đực (m)
/si.lis/ giọng máy của trình duyệt

cilice nghĩa là áo sợi canh, thắt lưng sợi canh.

Nghĩa của cilice

Danh từ · giống đực

  1. Áo sợi canh.
  2. Thắt lưng sợi canh (của nhà tu hành, để hành xác).

Dạng từ của cilice

Đi với mạo từ: un cilice · le cilice

Số nhiềucilices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cilice (garment or undergarment made of coarse cloth)

Câu hỏi thường gặp

cilice nghĩa là gì?

cilice (danh từ) nghĩa là áo sợi canh, thắt lưng sợi canh.

cilice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cilice (giọng Pháp chuẩn): /si.lis/.

cilice là giống đực hay giống cái?

cilice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.