TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cilié

/si.lje/ giọng máy của trình duyệt

cilié nghĩa là có lông mi.

Nghĩa của cilié

Tính từ

  1. Có lông mi.
  2. Động vật học Có tiêm mao.

Dạng từ của cilié

Số nhiềuciliés
Giống cáiciliée
Giống cái số nhiềuciliées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ciliated
  • Danh từ ciliate

Câu hỏi thường gặp

cilié nghĩa là gì?

cilié (tính từ) nghĩa là có lông mi.

cilié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cilié (giọng Pháp chuẩn): /si.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.