TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cillement

danh từ giống đực (m)
/sij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cillement nghĩa là sự nháy mắt.

Nghĩa của cillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nháy mắt.

Dạng từ của cillement

Đi với mạo từ: un cillement · le cillement

Số nhiềucillements

Câu hỏi thường gặp

cillement nghĩa là gì?

cillement (danh từ) nghĩa là sự nháy mắt.

cillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cillement (giọng Pháp chuẩn): /sij.mɑ̃/.

cillement là giống đực hay giống cái?

cillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.