Cãi lại tiếng Pháp là gì?
"cãi lại" trong tiếng Pháp là répliquer (nội động từ).
répliquer Nội động từ
/ʁe.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cãi lại.
- Ne répliquez pas davantage đừng có cãi lại nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cãi lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cãi lại tiếng Pháp là gì?
"cãi lại" trong tiếng Pháp là répliquer (nội động từ).