Cây tiếng Pháp là gì?
"cây" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), arbre (danh từ).
plante Danh từ · giống cái
/plɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây, thực vật.
- De nombreuses plantes fleurissent au printemps. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
- Plante un arbre. Trồng một cái cây.
arbre Danh từ · giống đực
/aʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây gỗ, cây to.
- L'arbre s'est abattu. Cây đổ.
- L'arbre s'est couché. Cây đổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây tiếng Pháp là gì?
"cây" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), arbre (danh từ).