TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây tiếng Pháp là gì?

"cây" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), arbre (danh từ).

plante Danh từ · giống cái

/plɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây, thực vật.

  • De nombreuses plantes fleurissent au printemps. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
  • Plante un arbre. Trồng một cái cây.

Xem đầy đủ từ "plante": giống, cách chia, thành ngữ →

arbre Danh từ · giống đực

/aʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây gỗ, cây to.

  • L'arbre s'est abattu. Cây đổ.
  • L'arbre s'est couché. Cây đổ.

Xem đầy đủ từ "arbre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây tiếng Pháp là gì?

"cây" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), arbre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.