Câu tiếng Pháp là gì?
"câu" trong tiếng Pháp là phrase (danh từ), pêcheur (tính từ), pêcher (động từ).
phrase Danh từ · giống cái
/fʁaz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu.
- On peut interpréter cette phrase de deux façons. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
- S'il te plaît, explique-moi cette phrase ! Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
pêcheur Tính từ
/pɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu, đánh cá.
- Bateau pêcheur thuyền câu, thuyền (tàu) đánh cá
pêcher Động từ
/pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu, câu cá.
- Je suis allé pêcher ce matin, mais je n'ai rien attrapé. Sáng nay tôi đi câu cá, nhưng không câu được gì cả.
- Ils sont allés pêcher. Họ đã đi câu cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu tiếng Pháp là gì?
"câu" trong tiếng Pháp là phrase (danh từ), pêcheur (tính từ), pêcher (động từ).