phrase
phrase nghĩa là câu, tiết nhạc.
Nghĩa của phrase
Danh từ · giống cái
- Câu.
- Âm nhạc Tiết nhạc.
- Số nhiều Lời nói kiểu cách; lời nói huênh hoang.
- Faire des phrasesnói huênh hoang
- Từ cũ, nghĩa cũ Cách nói, lối nói.
- sans phraseskhông úp mở
Dạng từ của phrase
Đi với mạo từ: une phrase · la phrase
| Số nhiều | phrases |
Câu ví dụ với phrase
- Si tu lis cette phrase, tu deviendras aveugle. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.Tatoeba #3314240
- Pendant la pause café, j'ajoute davantage de phrases à Tatoeba. Vào lúc giải lao uống cà phê, tôi thêm nhiều câu vào Tatoeba.Tatoeba #972415
- N'ajoutez pas des phrases de sources qui ne sont pas libres de droits d'auteur. Bạn đừng thêm những câu mà nguồn gốc có bản quyền tác giả.Tatoeba #611402
- J'aimerais écrire des centaines de phrases sur Tatoeba mais j'ai d'autres choses à faire. Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.Tatoeba #441950
- Chaque phrase de ce livre est importante. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457156
- S'il vous plaît, expliquez-moi cette phrase ! Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202295
- S'il te plaît, explique-moi cette phrase ! Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202297
- On peut interpréter cette phrase de deux façons. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence
Câu hỏi thường gặp
phrase nghĩa là gì?
phrase (danh từ) nghĩa là câu, tiết nhạc.
phrase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phrase (giọng Pháp chuẩn): /fʁaz/.
phrase là giống đực hay giống cái?
phrase là danh từ giống cái (dùng với une, la).