TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phragmite

danh từ giống cái (f)
/fʁaɡ.mit/ giọng máy của trình duyệt

phragmite nghĩa là cây sậy, chim chích bãi sậy.

Nghĩa của phragmite

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây sậy.
  2. Động vật học Chim chích bãi sậy.

Dạng từ của phragmite

Đi với mạo từ: une phragmite · la phragmite

Số nhiềuphragmites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any reed grass of the Phragmites genus; either of two species of warbler

Câu hỏi thường gặp

phragmite nghĩa là gì?

phragmite (danh từ) nghĩa là cây sậy, chim chích bãi sậy.

phragmite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phragmite (giọng Pháp chuẩn): /fʁaɡ.mit/.

phragmite là giống đực hay giống cái?

phragmite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.