TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái thú vị tiếng Pháp là gì?

"cái thú vị" trong tiếng Pháp là agréable (danh từ), plaisant (danh từ).

agréable Danh từ

/a.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái dễ chịu, cái thú vị.

  • Préférer l'utile à l'agréable chuộng cái có ích hơn cái thú vị

Xem đầy đủ từ "agréable": giống, cách chia, thành ngữ →

plaisant Danh từ

/plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thú vị, điều lý thú.

  • Le plaisant de l'historie điều lý thú của câu chuyện

Xem đầy đủ từ "plaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái thú vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái thú vị tiếng Pháp là gì?

"cái thú vị" trong tiếng Pháp là agréable (danh từ), plaisant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.