TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái phụ tiếng Pháp là gì?

"cái phụ" trong tiếng Pháp là accessoire (danh từ), accidentel (danh từ).

accessoire Danh từ · giống đực

/ak.sɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái phụ.

  • Le principal et l'accessoire cái chính và cái phụ

Xem đầy đủ từ "accessoire": giống, cách chia, thành ngữ →

accidentel Danh từ

/ak.si.dɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái phụ.

Xem đầy đủ từ "accidentel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái phụ tiếng Pháp là gì?

"cái phụ" trong tiếng Pháp là accessoire (danh từ), accidentel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.