Cái ngược lại tiếng Pháp là gì?
"cái ngược lại" trong tiếng Pháp là contraire (danh từ), inverse (danh từ).
contraire Danh từ · giống đực
/kɔ̃.tʁɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái trái lại, cái ngược lại.
inverse Danh từ · giống đực
/ɛ̃.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ngược lại, (cái) nghịch đảo.
- Faire l'inverse làm ngược lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái ngược lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái ngược lại tiếng Pháp là gì?
"cái ngược lại" trong tiếng Pháp là contraire (danh từ), inverse (danh từ).