TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái này tiếng Pháp là gì?

"cái này" trong tiếng Pháp là ça (đại từ), ceci (đại từ), celui-ci (đại từ).

ça Đại từ

/sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, cái này, điều đó (dạng nói của cela)

Xem đầy đủ từ "ça": giống, cách chia, thành ngữ →

ceci Đại từ

/sə.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái này, việc này.

Xem đầy đủ từ "ceci": giống, cách chia, thành ngữ →

celui-ci Đại từ

/sə.lɥi.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái này, người này.

  • Veuillez choisir entre celui-ci et celui-là. Hãy chọn cái này hoặc cái kia.

Xem đầy đủ từ "celui-ci": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái này tiếng Pháp là gì?

"cái này" trong tiếng Pháp là ça (đại từ), ceci (đại từ), celui-ci (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.