Buổi sáng tiếng Pháp là gì?
"buổi sáng" trong tiếng Pháp là matinée (danh từ), avant-midi (danh từ), matin (danh từ).
matinée Danh từ · giống cái
/ma.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng (từ sớm đến trưa).
- Ah ! Quelle belle matinée ! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời.
- Tu as réfléchi sur ce problème toute la matinée. Prends une pause, va déjeuner. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
avant-midi Danh từ · giống đực
/a.vɑ̃.mi.di/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
matin Danh từ · giống đực
/ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
- Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
- Je travaille le matin. Tôi làm việc vào buổi sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buổi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buổi sáng tiếng Pháp là gì?
"buổi sáng" trong tiếng Pháp là matinée (danh từ), avant-midi (danh từ), matin (danh từ).