TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buổi sáng tiếng Pháp là gì?

"buổi sáng" trong tiếng Pháp là matinée (danh từ), avant-midi (danh từ), matin (danh từ).

matinée Danh từ · giống cái

/ma.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng (từ sớm đến trưa).

  • Ah ! Quelle belle matinée ! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời.
  • Tu as réfléchi sur ce problème toute la matinée. Prends une pause, va déjeuner. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.

Xem đầy đủ từ "matinée": giống, cách chia, thành ngữ →

avant-midi Danh từ · giống đực

/a.vɑ̃.mi.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "avant-midi": giống, cách chia, thành ngữ →

matin Danh từ · giống đực

/ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng.

  • Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
  • Je travaille le matin. Tôi làm việc vào buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "matin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buổi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buổi sáng tiếng Pháp là gì?

"buổi sáng" trong tiếng Pháp là matinée (danh từ), avant-midi (danh từ), matin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.