TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buổi chiều tiếng Pháp là gì?

"buổi chiều" trong tiếng Pháp là tantôt (danh từ), après-midi (danh từ).

tantôt Danh từ

/tɑ̃.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi chiều.

  • Il viendra sur le tantôt nó sẽ đến vào buổi chiều

Xem đầy đủ từ "tantôt": giống, cách chia, thành ngữ →

après-midi Danh từ · cả hai giống

/a.pʁɛ.mi.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều, buổi chiều.

  • J’ai passé tout l’après-midi à bavarder avec des amis. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.
  • Son avion part pour Hong-Kong à deux heures de l'après-midi. Chuyến bay của anh ấy đi Hồng Kông cất cánh lúc 2 giờ chiều.

Xem đầy đủ từ "après-midi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buổi chiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buổi chiều tiếng Pháp là gì?

"buổi chiều" trong tiếng Pháp là tantôt (danh từ), après-midi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.