Buồn tẻ tiếng Pháp là gì?
"buồn tẻ" trong tiếng Pháp là ennuyeux (tính từ), soporifique (tính từ).
ennuyeux Tính từ
/ɑ̃.nɥi.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm buồn phiền; quấy rầy.
- Démarche ennuyeuse sự vận động quấy rầy
soporifique Tính từ
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát buồn ngủ.
- Livre soporifique sách phát buồn ngủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn tẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn tẻ tiếng Pháp là gì?
"buồn tẻ" trong tiếng Pháp là ennuyeux (tính từ), soporifique (tính từ).