TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buông tiếng Pháp là gì?

"buông" trong tiếng Pháp là lâcher (ngoại động từ), larguer (ngoại động từ).

lâcher Ngoại động từ

/la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buông, thả.

  • Lâcher la proie pour l'ombre thả mồi bắt bóng
  • Lâcher ses chiens thả chó

Xem đầy đủ từ "lâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

larguer Ngoại động từ

/laʁ.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả, buông.

  • Larguer des parachutes thả dù
  • Larguer l'amarrage thả dây buộc tàu

Xem đầy đủ từ "larguer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buông tiếng Pháp là gì?

"buông" trong tiếng Pháp là lâcher (ngoại động từ), larguer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.