TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biện luận tiếng Pháp là gì?

"biện luận" trong tiếng Pháp là raisonner (ngoại động từ), rhétorique (danh từ).

raisonner Ngoại động từ

/ʁɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biện luận.

  • Raisonner un problème biện luận một bài toán

Xem đầy đủ từ "raisonner": giống, cách chia, thành ngữ →

rhétorique Danh từ · giống cái

/ʁe.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật hùng biện.

  • Employer toute sa rhétorique à persuader quelqu'un dùng hết thuật hùng biện để thuyết phục ai

Xem đầy đủ từ "rhétorique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biện luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biện luận tiếng Pháp là gì?

"biện luận" trong tiếng Pháp là raisonner (ngoại động từ), rhétorique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.