Biện luận tiếng Pháp là gì?
"biện luận" trong tiếng Pháp là raisonner (ngoại động từ), rhétorique (danh từ).
raisonner Ngoại động từ
/ʁɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biện luận.
- Raisonner un problème biện luận một bài toán
rhétorique Danh từ · giống cái
/ʁe.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuật hùng biện.
- Employer toute sa rhétorique à persuader quelqu'un dùng hết thuật hùng biện để thuyết phục ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biện luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biện luận tiếng Pháp là gì?
"biện luận" trong tiếng Pháp là raisonner (ngoại động từ), rhétorique (danh từ).